黃鼠狼給雞拜年
giản thể: 黄鼠狼给鸡拜年
huángshǔlánggěijībàinián
[ㄏㄨㄤˊ ㄕㄨˇ ㄌㄤˊ ㄍㄟˇ ㄐㄧ ㄅㄞˋ ㄋㄧㄢˊ]
HOÀNG THỬ LANG CẤP KÊ BÁI NIÊN
- 1.Đề phòng kẻ đáng ngờ mang quà, chắc chắn có ý xấu. (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 拜BÁI (拜) – vái lạy: Hai bàn tay (手手) chắp vào nhau cúi xuống — VÁI lạy tổ tiên, BÁI phục sát đất.
- 給CẤP (給) – cho: Cuộn tơ quý (糹 mịch) trao đúng người hợp (合 hợp) — đưa tận tay, CHO ngay, CẤP phát.
- 黃HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.