學華語Kaori Dict

黎巴嫩

nèn

ㄌㄧˊ ㄅㄚ ㄋㄣˋ

LÊ BA NỘN

例句Câu ví dụ

  • 1

    黎巴嫩在哪?

    Líbānèn zài nǎ?

    Liban ở đâu

  • 2

    希望你喜歡黎巴嫩菜餚。

    xīwàng nǐ xǐhuan Líbānèn càiyáo。

    Hy vọng bạn sẽ thích ẩm thực Lebanon

  • 3

    普丁正在從黎巴嫩難民營中招募巴勒斯坦難民前往烏克蘭為他作戰;顯然他自己的士兵不夠強悍。

    Pǔdīng zhèngzài cóng Líbānèn nànmínyíng zhōngzhāo mù Bālèsītǎn nànmín qiánwǎng Wūkèlán wèi tā zuòzhàn; xiǎnrán tā zìjǐ dīshì bīng bùgòu qiánghàn。

    Putin đang tuyển dụng người tị nạn Palestine từ trại tị nạn Lebanon để đi chiến đấu cho ông tại Ukraine; rõ ràng quân đội của ông không đủ mạnh mẽ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黎巴嫩 nghĩa là gì? · Kaori Dict