學華語Kaori Dict

黑咖啡

hēifēi

ㄏㄟ ㄎㄚ ㄈㄟ

HẮC CA PHÊ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他總喝他的黑咖啡。

    tā zǒng hē tā de hēikāfēi。

    Anh ấy luôn uống cà phê đen

  • 2

    你喜歡甚麼口味的咖啡?濃的黑咖啡?

    nǐ xǐhuan shén má kǒuwèi de kāfēi? nóng de hēikāfēi?

    Bạn thích uống cà phê kiểu gì? Cà phê đậm và đen?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CA (咖) – cà (phê): Cái miệng (口 khẩu) đòi thêm (加 gia) một ly nữa — 'kā' nghe y như 'CÀ' — cà phê gây nghiện là đây.
  • PHÊ (啡) – (cà) phê: Miệng (口 khẩu) nhấp một ngụm rồi lắc đầu 'không phải' (非 phi) vị thường — 'fēi' đọc y như 'PHÊ' — uống cà phê thật phê!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黑咖啡 nghĩa là gì? · Kaori Dict