例句Câu ví dụ
- 1
他總喝他的黑咖啡。
tā zǒng hē tā de hēikāfēi。
Anh ấy luôn uống cà phê đen
- 2
你喜歡甚麼口味的咖啡?濃的黑咖啡?
nǐ xǐhuan shén má kǒuwèi de kāfēi? nóng de hēikāfēi?
Bạn thích uống cà phê kiểu gì? Cà phê đậm và đen?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 咖CA (咖) – cà (phê): Cái miệng (口 khẩu) đòi thêm (加 gia) một ly nữa — 'kā' nghe y như 'CÀ' — cà phê gây nghiện là đây.
- 啡PHÊ (啡) – (cà) phê: Miệng (口 khẩu) nhấp một ngụm rồi lắc đầu 'không phải' (非 phi) vị thường — 'fēi' đọc y như 'PHÊ' — uống cà phê thật phê!
