黑嘴端鳳頭燕鷗
giản thể: 黑嘴端凤头燕鸥
hēizuǐduānfèngtóuyànōu
[ㄏㄟ ㄗㄨㄟˇ ㄉㄨㄢ ㄈㄥˋ ㄊㄡˊ ㄧㄢˋ ㄡ]
HẮC CHUỶ ĐOAN PHƯỢNG ĐẦU YẾN ÂU
- 1.(loài chim ở Trung Quốc) nhàn mào Trung Hoa (Thalasseus bernsteini)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.