例句Câu ví dụ
- 1
今年黑森林產出的葡萄酒很少。
jīnnián Hēisēnlín chǎnchū de pútaojiǔ hěn shǎo。
Năm nay rừng đen sản xuất rất ít rượu vang.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
