黑箱操作
hēixiāngcāozuò
[ㄏㄟ ㄒㄧㄤ ㄘㄠ ㄗㄨㄛˋ]
HẮC RƯƠNG THAO TÁC
- 1.xem 暗箱操作[an4 xiang1 cao1 zuo4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
[ㄏㄟ ㄒㄧㄤ ㄘㄠ ㄗㄨㄛˋ]
HẮC RƯƠNG THAO TÁC
