黑肺病
hēifèibìng
[ㄏㄟ ㄈㄟˋ ㄅㄧㄥˋ]
HẮC PHẾ BỆNH
- 1.bệnh bụi phổi (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ than)
- 2.bệnh bụi phổi silic
- 3.cũng viết là 矽肺病

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.