學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
黑落德
黑落德
Hēi
luò
dé
[ㄏㄟ ㄌㄨㄛˋ ㄉㄜˊ]
HẮC LẠC ĐỨC
1.
Hê-rốt (vua trong Kinh Thánh)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
黑
hēi
đen
黑板
hēibǎn
bảng đen
落後
luòhòu
tụt hậu
黑暗
hēiàn
tối
黑色
hēisè
màu đen
落
luò
rơi hoặc rụng
降落
jiàngluò
hạ xuống
道德
dàodé
đức hạnh
逐字解
Từng chữ trong từ
黑
hắc
đen
落
lạc
rơi, rơi xuống
德
đức
đạo đức, nhân phẩm, đức hạnh
記憶技巧
Mẹo nhớ
德
ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
黑落德 nghĩa là gì? · Kaori Dict