黑虎拳
hēihǔquán
[ㄏㄟ ㄏㄨˇ ㄑㄩㄢˊ]
HẮC HỔ QUYỀN
- 1.Hắc Hổ Quyền - "Quyền Hổ Đen" - Võ thuật

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 拳QUYỀN (拳) – nắm đấm: Hai tay cuộn (龹) bàn tay (手) lại — NẮM ĐẤM tung ra, đánh QUYỀN, võ quyền anh.
[ㄏㄟ ㄏㄨˇ ㄑㄩㄢˊ]
HẮC HỔ QUYỀN
