鼎力相助
dǐnglìxiāngzhù
[ㄉㄧㄥˇ ㄌㄧˋ ㄒㄧㄤ ㄓㄨˋ]
ĐỈNH LỰC TƯƠNG TRỢ
- 1.Chúng tôi vô cùng biết ơn sự hỗ trợ quý giá của bạn.

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 助TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.