鼓盆之戚
gǔpénzhīqī
[ㄍㄨˇ ㄆㄣˊ ㄓ ㄑㄧ]
CỔ BỒN CHI THÍCH
- 1.gõ vào chậu trong đau buồn (thành ngữ, nhắc đến Trang Tử 莊子|庄子[Zhuang1 zi3] đau buồn vì vợ mất)
- 2.nghĩa bóng: đau buồn vì người vợ đã mất

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 戚THÍCH (戚) – bà con/buồn: Cây rìu lớn (戊) chung một gốc đậu nhỏ (尗) — người chung gốc là thân THÍCH, họ hàng; xa nhau thì sầu thảm.