學華語Kaori Dict

鼠型斑疹傷寒

giản thể: 鼠型斑疹伤寒

shǔxíngbānzhěnshānghán

ㄕㄨˇ ㄒㄧㄥˊ ㄅㄢ ㄓㄣˇ ㄕㄤ ㄏㄢˊ

THỬ HÌNH BAN CHẨN THƯƠNG HÀN

  1. 1.bệnh sốt phát ban do chấy rận thể chuột

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鼠型斑疹伤寒 nghĩa là gì? · Kaori Dict