學華語Kaori Dict

鼠標

giản thể: 鼠标

shǔbiāo

ㄕㄨˇ ㄅㄧㄠ

THỬ TIÊU

HSK 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他用鼠標搜索資料。

    tā yòng shǔ biāo sōu suǒ zī liào

    Anh ấy dùng chuột tìm tài liệu

  • 2

    請用鼠標點擊這個鍵。

    qǐng yòng shǔ biāo diǎn jī zhè ge jiàn

    Hãy dùng chuột nhấp vào nút này

  • 3

    請幫我拿一下鼠標。

    qǐng bāng wǒ ná yīxià shǔbiāo。

    Hãy giúp tôi lấy chuột ra

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鼠标 nghĩa là gì? · Kaori Dict