鼠蚤型斑疹傷寒
giản thể: 鼠蚤型斑疹伤寒
shǔzǎoxíngbānzhěnshānghán
[ㄕㄨˇ ㄗㄠˇ ㄒㄧㄥˊ ㄅㄢ ㄓㄣˇ ㄕㄤ ㄏㄢˊ]
THỬ TẢO HÌNH BAN CHẨN THƯƠNG HÀN
- 1.sốt phát ban do bọ chét chuột truyền

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 型HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.