鼻孔朝天
bíkǒngcháotiān
[ㄅㄧˊ ㄎㄨㄥˇ ㄔㄠˊ ㄊㄧㄢ]
TỴ KHỔNG TRIỀU THIÊN
- 1.鼻孔朝天 — (tự sự) mũi hướng lên trời (idiom)/ (ẩn dụ) kiêu căng; khinh kiêu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.