例句Câu ví dụ
- 1
本地人、外來人齊心共創上海新文明。
běndìrén、 wàiláirén qíxīn gòng chuàng Shànghǎi xīn wénmíng。
Người bản địa và người nước ngoài cùng nhau tạo ra nền văn minh mới của Thượng Hải
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
