學華語Kaori Dict

齊打夯兒地

giản thể: 齐打夯儿地

hāngrde

ㄑㄧˊ ㄉㄚˇ ㄏㄤ ㄖ˙ ㄉㄜ˙

TỀ ĐẢ HÃNG NHÂN ĐỊA

  1. 1.đồng thanh và nhất trí (tiếng địa phương)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • KHÁNG (夯) – đầm nện: Người to lớn (大) dồn hết sức lực (力) nện xuống — cái ĐẦM nện đất, hạ móng chắc nịch.
  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

齐打夯儿地 nghĩa là gì? · Kaori Dict