字義Nghĩa
ký — ghi chépmáy dịch
jìKÝ
- 1.ghi chép
- 2.ghi lại
- 3.ghi nhớ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
记 (形声。从言,己声。本义记住) 同本义 记,疏也。--《说文》 记,识也。--《广雅》 记有成。--《礼记·内则》 记间之学。--《礼记·学记》 凡所经履,莫不暗记。--《后汉书·应奉传》 常记溪亭日暮。--宋·李清照《如梦令》 吾记天圣中。--宋·司马光《训俭示康》 望中犹记。--宋·辛弃疾《永遇乐·京口北固亭怀古》 又如记混了;记错了;切记;牢记;铭记;记不清;记省(回忆,记忆);记心(记在心上,常用于叮嘱);记念(挂心;惦念);记忆(记在心里) 记载,记录 记,书也。 记jì ⒈思念,把所见、所闻等事物保持在脑子里,跟"忘"相对惦~。牢~。~性强。~得住。 ⒉用文字写下来~账。登~册。~录(也作"纪录")。~要(也作"纪要")。 ⒊描写事物的书、文章或文体~载。~述。笔~。杂~。旅游~。大事~。《岳阳楼~》。 ⒋印章图~。戳~。 ⒌标志~号。暗~。 ⒍量词他挨了两~耳光。 ⒎
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 讠 chỉ nghĩa, 己 [jǐ] chỉ âm.
Ghi chú riêng tư 己; 己 also provides the pronunciation
組詞Từ chứa chữ này
- 记得nhớ
- 记者phóng viên; nhà báo
- 记录ghi chép
- 记住nhớ
- 记载ghi chép
- 记忆nhớ
- 记号dấu
- 记忆犹新vẫn còn mới trong ký ức (thành ngữ)
- 记述viết ghi chép (về sự kiện)
- 记忆体
- 忘记quên
- 笔记ghi chép lại
- 笔记本sổ tay (văn phòng phẩm)
- 日记nhật ký
- 登记đăng ký (tên)
- 传记tiểu sử