學華語Kaori Dict

筆記

giản thể: 笔记

ㄅㄧˇ ㄐㄧˋ

BÚT KÝ

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.ghi chép lại
  2. 2.bài ghi chú
  3. 3.một loại văn học chủ yếu gồm những bài phác thảo ngắn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:本[ben3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在課堂上記筆記。

    wǒ zài kè táng shàng jì bǐ jì

    Tôi đang ghi chú trong lớp

  • 2

    你記筆記了嗎?

    nǐ jì bǐjì le ma?

    Anh có ghi chú không

  • 3

    你應該做筆記。

    nǐ yīnggāi zuò bǐjì。

    Bạn nên ghi chú

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

笔记 nghĩa là gì? · Kaori Dict