一不做,二不休
yībùzuò,èrbùxiū
[ㄧ ㄅㄨˋ ㄗㄨㄛˋ ㄦˋ ㄅㄨˋ ㄒㄧㄡ]
NHẤT BẤT TỐ , NHỊ BẤT HƯU
- 1.nghĩa đen: hoặc không làm, hoặc không nghỉ (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: đã làm thì làm cho trót
- 3.đã theo thì theo đến cùng

例句Câu ví dụ
- 1
一不做,二不休。
yībùzuò,èrbùxiū。
Một không làm, hai không dừng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
- 休HƯU (休) – nghỉ: Người (亻) tựa lưng vào gốc cây (木) đánh một giấc — NGHỈ ngơi, về HƯU dưỡng già.
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.