- 1.không mặc một sợi (thành ngữ); hoàn toàn khỏa thân
- 2.không mặc gì
- 3.trần như nhộng

例句Câu ví dụ
- 1
這個男人一絲不掛。
zhège nánrén yīsībùguà。
Người đàn ông không mặc gì cả.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.