學華語Kaori Dict

一個將軍一個令

giản thể: 一个将军一个令

jiāngjūnlìng

ㄧ ㄍㄜˋ ㄐㄧㄤ ㄐㄩㄣ ㄧ ㄍㄜˋ ㄌㄧㄥˋ

NHẤT CÁ TƯƠNG QUÂN NHẤT CÁ LỆNH

  1. 1.nghĩa đen: một tướng một lệnh (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: mỗi sếp có quy tắc riêng của họ
  3. 3.mỗi người có cách làm việc riêng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.
  • CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一個將軍一個令 nghĩa là gì? · Kaori Dict