學華語Kaori Dict

一個巴掌拍不響

giản thể: 一个巴掌拍不响

gezhǎngpāixiǎng

ㄧ ㄍㄜ˙ ㄅㄚ ㄓㄤˇ ㄆㄞ ㄅㄨˋ ㄒㄧㄤˇ

NHẤT CÁ BA CHƯỞNG PHÁCH BẤT HƯỞNG

  1. 1.nghĩa đen: một bàn tay không vỗ thành tiếng (tục ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: cần hai người mới gây ra tranh cãi
  3. 3.cần hai người hợp tác
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.rất khó để đạt được điều gì nếu không có hỗ trợ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
  • BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一個巴掌拍不響 nghĩa là gì? · Kaori Dict