- 1.nghĩa đen: mỗi củ cải một hố (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: mỗi người có vị trí riêng của mình
- 3.ai vào việc nấy
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.chọn người phù hợp cho từng việc
- 5.mỗi nồi đều có nắp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 個CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…