學華語Kaori Dict

一個蘿蔔一個坑

giản thể: 一个萝卜一个坑

luóbokēng

ㄧ ㄍㄜˋ ㄌㄨㄛˊ ㄅㄛ˙ ㄧ ㄍㄜˋ ㄎㄥ

NHẤT CÁ LA BỐC NHẤT CÁ KHANH

  1. 1.nghĩa đen: mỗi củ cải một hố (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: mỗi người có vị trí riêng của mình
  3. 3.ai vào việc nấy
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.chọn người phù hợp cho từng việc
  2. 5.mỗi nồi đều có nắp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一個蘿蔔一個坑 nghĩa là gì? · Kaori Dict