學華語Kaori Dict

一切就緒

giản thể: 一切就绪

qièjiù

ㄧ ㄑㄧㄝˋ ㄐㄧㄡˋ ㄒㄩˋ

NHẤT THIẾT TỰU TỰ

  1. 1.mọi thứ vào đúng chỗ và sẵn sàng (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    一切就緒。

    yīqièjiùxù。

    Tất cả đã sẵn sàng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一切就緒 nghĩa là gì? · Kaori Dict