- 1.mọi thứ vào đúng chỗ và sẵn sàng (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
一切就緒。
yīqièjiùxù。
Tất cả đã sẵn sàng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 就TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.