學華語Kaori Dict

一勞永逸

giản thể: 一劳永逸

láoyǒng

ㄧ ㄌㄠˊ ㄩㄥˇ ㄧˋ

NHẤT LAO VĨNH DẬT

  1. 1.làm xong việc gì đó một lần cho xong

例句Câu ví dụ

  • 1

    她一勞永逸地告訴我,她不想再見我了。

    tā yīláoyǒngyì de gàosu wǒ, tā bùxiǎng zàijiàn wǒ le。

    Cô ấy đã nói với tôi một lần và mãi mãi rằng cô ấy không muốn gặp tôi nữa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一劳永逸 nghĩa là gì? · Kaori Dict