- 1.làm xong việc gì đó một lần cho xong

例句Câu ví dụ
- 1
她一勞永逸地告訴我,她不想再見我了。
tā yīláoyǒngyì de gàosu wǒ, tā bùxiǎng zàijiàn wǒ le。
Cô ấy đã nói với tôi một lần và mãi mãi rằng cô ấy không muốn gặp tôi nữa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.