學華語Kaori Dict

一葉知秋

giản thể: 一叶知秋

zhīqiū

ㄧ ㄧㄝˋ ㄓ ㄑㄧㄡ

NHẤT HIỆP TRI THU

  1. 1.nghĩa đen: một chiếc lá rơi báo hiệu mùa thu đến (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: một dấu hiệu nhỏ có thể chỉ ra một xu hướng lớn
  3. 3.một dấu hiệu nhỏ trong gió

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一叶知秋 nghĩa là gì? · Kaori Dict