一寸光陰一寸金
giản thể: 一寸光阴一寸金
yīcùnguāngyīnyīcùnjīn
[ㄧ ㄘㄨㄣˋ ㄍㄨㄤ ㄧㄣ ㄧ ㄘㄨㄣˋ ㄐㄧㄣ]
NHẤT THỐN QUANG ÂM NHẤT THỐN KIM
- 1.(thành ngữ) thời gian quý báu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.