學華語Kaori Dict

一年到頭

giản thể: 一年到头

niándàotóu

ㄧ ㄋㄧㄢˊ ㄉㄠˋ ㄊㄡˊ

NHẤT NIÊN ĐÁO ĐẦU

HSK 7-9

例句Câu ví dụ

  • 1

    因為氣候又暖和又濕潤,所以廣州一年到頭都有花。

    yīnwèi qìhòu yòu nuǎnhuo yòu shīrùn, suǒyǐ Guǎngzhōu yīniándàotóu dōu yǒu huā。

    Vì khí hậu vừa ấm vừa ẩm, nên Quảng Châu luôn có hoa tươi quanh năm

  • 2

    在夏威夷,一個人可以一年到頭享受海水浴的樂趣。

    zài Xiàwēiyí, yīgèrén kěyǐ yīniándàotóu xiǎngshòu hǎishuǐ yù de lèqù。

    Ở Hawaii, một người có thể tận hưởng niềm vui của việc tắm biển quanh năm.

  • 3

    我們在廈威夷一年到頭都可以享受在海里游泳的樂趣。

    wǒmen zài Xià wēi yí yīniándàotóu dōu kěyǐ xiǎngshòu zài hǎilǐ yóuyǒng de lèqù。

    Chúng ta có thể tận hưởng niềm vui bơi lội trong biển cả ở Hawaii suốt năm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一年到头 nghĩa là gì? · Kaori Dict