- 1.suốt cả năm

例句Câu ví dụ
- 1
因為氣候又暖和又濕潤,所以廣州一年到頭都有花。
yīnwèi qìhòu yòu nuǎnhuo yòu shīrùn, suǒyǐ Guǎngzhōu yīniándàotóu dōu yǒu huā。
Vì khí hậu vừa ấm vừa ẩm, nên Quảng Châu luôn có hoa tươi quanh năm
- 2
在夏威夷,一個人可以一年到頭享受海水浴的樂趣。
zài Xiàwēiyí, yīgèrén kěyǐ yīniándàotóu xiǎngshòu hǎishuǐ yù de lèqù。
Ở Hawaii, một người có thể tận hưởng niềm vui của việc tắm biển quanh năm.
- 3
我們在廈威夷一年到頭都可以享受在海里游泳的樂趣。
wǒmen zài Xià wēi yí yīniándàotóu dōu kěyǐ xiǎngshòu zài hǎilǐ yóuyǒng de lèqù。
Chúng ta có thể tận hưởng niềm vui bơi lội trong biển cả ở Hawaii suốt năm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.