一手交錢,一手交貨
giản thể: 一手交钱,一手交货
yīshǒujiāoqián,yīshǒujiāohuò
[ㄧ ㄕㄡˇ ㄐㄧㄠ ㄑㄧㄢˊ ㄧ ㄕㄡˇ ㄐㄧㄠ ㄏㄨㄛˋ]
NHẤT THỦ GIAO TIỀN , NHẤT THỦ GIAO HOÁ
- 1.nghĩa đen: một tay trao tiền, một tay giao hàng (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: trả tiền mặt cho thứ mình muốn
- 3.giao dịch đơn giản và trực tiếp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 錢TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.