一瓶子不響,半瓶子晃蕩
giản thể: 一瓶子不响,半瓶子晃荡
yīpíngzibùxiǎng,bànpíngzihuàngdang
[ㄧ ㄆㄧㄥˊ ㄗ˙ ㄅㄨˋ ㄒㄧㄤˇ ㄅㄢˋ ㄆㄧㄥˊ ㄗ˙ ㄏㄨㄤˋ ㄉㄤ˙]
NHẤT BÌNH TỬ BẤT HƯỞNG , BÁN BÌNH TÍ HOẢNG ĐÃNG
- 1.nghĩa đen: chai đầy không kêu; chai nửa đầy thì lắc lư (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: thùng rỗng kêu to

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.