- 1.trong quá khứ luôn luôn
- 2.đã lâu rồi
- 3.cho đến bây giờ

例句Câu ví dụ
- 1
謝謝你一直以來對我的照顧。
xièxie nǐ yīzhíyǐlái duì wǒ de zhàogu。
Cảm ơn bạn đã luôn quan tâm chăm sóc tôi.
- 2
因此,一直以來都被清新的氛圍包圍著,並且這次也如此度過了充實的一天。
yīncǐ, yīzhíyǐlái dōu bèi qīngxīn de fēnwéi bāowéi zhe, bìngqiě zhè cì yě rúcǐ dùguò le chōngshí de yī tiān。
Do đó, suốt thời gian dài đã luôn bị bầu không khí trong lành bao quanh, và lần này cũng đã trải qua một ngày đầy đủ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 直TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.