一碗水端平
yīwǎnshuǐduānpíng
[ㄧ ㄨㄢˇ ㄕㄨㄟˇ ㄉㄨㄢ ㄆㄧㄥˊ]
NHẤT OẢN THUỶ ĐOAN BÌNH
- 1.nghĩa đen: cầm bát nước mà không làm đổ (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: công bằng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.