- 1.xóa sạch chỉ bằng một nét
- 2.bác bỏ ngay lập tức
- 3.phủ nhận mà không lắng nghe

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.