學華語Kaori Dict

一絲不掛

giản thể: 一丝不挂

guà

ㄧ ㄙ ㄅㄨˋ ㄍㄨㄚˋ

NHẤT TƠ BẤT QUẢI

  1. 1.không mặc một sợi (thành ngữ); hoàn toàn khỏa thân
  2. 2.không mặc gì
  3. 3.trần như nhộng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個男人一絲不掛。

    zhège nánrén yīsībùguà。

    Người đàn ông không mặc gì cả.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一絲不掛 nghĩa là gì? · Kaori Dict