七十年代
qīshíniándài
[ㄑㄧ ㄕˊ ㄋㄧㄢˊ ㄉㄞˋ]
THẤT THẬP NIÊN ĐẠI
- 1.những năm bảy mươi; thập niên 1970

例句Câu ví dụ
- 1
這首歌在七十年代很流行。
zhè shǒu gē zài qīshíniándài hěn liúxíng。
Bài hát này rất được ưa chuộng vào những năm 1970
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 七THẤT (七) – bảy: Nét ngang bị lưỡi câu móc ngược cắt qua — con số BẢY, THẤT tịch mùng bảy tháng bảy.
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
- 十THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.