七大姑八大姨
qīdàgūbādàyí
[ㄑㄧ ㄉㄚˋ ㄍㄨ ㄅㄚ ㄉㄚˋ ㄧˊ]
THẤT ĐẠI CÔ BÁT ĐẠI DI
- 1.họ hàng xa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 七THẤT (七) – bảy: Nét ngang bị lưỡi câu móc ngược cắt qua — con số BẢY, THẤT tịch mùng bảy tháng bảy.
- 八BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.