七旬老人
qīxúnlǎorén
[ㄑㄧ ㄒㄩㄣˊ ㄌㄠˇ ㄖㄣˊ]
THẤT TUẦN LÃO NHÂN
- 1.người ở độ tuổi thất tuần

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 七THẤT (七) – bảy: Nét ngang bị lưỡi câu móc ngược cắt qua — con số BẢY, THẤT tịch mùng bảy tháng bảy.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.