萬丈高樓平地起
giản thể: 万丈高楼平地起
wànzhànggāolóupíngdìqǐ
[ㄨㄢˋ ㄓㄤˋ ㄍㄠ ㄌㄡˊ ㄆㄧㄥˊ ㄉㄧˋ ㄑㄧˇ]
MẶC TRƯỢNG CAO LÂU BÌNH ĐỊA KHỞI
- 1.toà nhà cao vạn trượng xây từ mặt đất (thành ngữ)
- 2.cây lớn mọc từ hạt nhỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 樓LÂU (樓) – lầu: Gỗ (木) chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp (婁) — tòa LẦU cao, LÂU đài chọc trời.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.