上一次當,學一次乖
giản thể: 上一次当,学一次乖
shàngyīcìdàng,xuéyīcìguāi
[ㄕㄤˋ ㄧ ㄘˋ ㄉㄤˋ ㄒㄩㄝˊ ㄧ ㄘˋ ㄍㄨㄞ]
THƯỢNG NHẤT THỨ ĐANG , HỌC NHẤT THỨ QUAI
- 1.rút kinh nghiệm cho lần sau (thành ngữ)
- 2.một lần bị cắn, sẽ cẩn thận hơn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 次THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.