上刀山,下火海
shàngdāoshān,xiàhuǒhǎi
[ㄕㄤˋ ㄉㄠ ㄕㄢ ㄒㄧㄚˋ ㄏㄨㄛˇ ㄏㄞˇ]
THƯỢNG ĐAO SƠN , HẠ HOẢ HẢI
- 1.nghĩa đen: trèo núi đao, xuống biển lửa (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: trải qua gian khổ và thử thách (thường vì mục đích cao cả)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!