學華語Kaori Dict

上半場

giản thể: 上半场

shàngbànchǎng

ㄕㄤˋ ㄅㄢˋ ㄔㄤˇ

THƯỢNG BÁN TRƯỜNG

  1. 1.上半場 — nửa đầu trận đấu hoặc cuộc thi

例句Câu ví dụ

  • 1

    上半場比分多少?

    shàngbànchǎng bǐfēn duōshao?

    Tỷ số trong hiệp một là bao nhiêu

  • 2

    皇家馬德里在上半場處於領先,但切爾西最終贏得了比賽。

    HuángjiāMǎdélǐ zài shàngbànchǎng chǔyú lǐngxiān, dàn Qièěrxī zuìzhōng yíngdé le bǐsài。

    Trong nửa thời gian đầu, Real Madrid đang dẫn trước nhưng Chelsea cuối cùng đã giành chiến thắng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上半场 nghĩa là gì? · Kaori Dict