- 1.上半場 — nửa đầu trận đấu hoặc cuộc thi

例句Câu ví dụ
- 1
上半場比分多少?
shàngbànchǎng bǐfēn duōshao?
Tỷ số trong hiệp một là bao nhiêu
- 2
皇家馬德里在上半場處於領先,但切爾西最終贏得了比賽。
HuángjiāMǎdélǐ zài shàngbànchǎng chǔyú lǐngxiān, dàn Qièěrxī zuìzhōng yíngdé le bǐsài。
Trong nửa thời gian đầu, Real Madrid đang dẫn trước nhưng Chelsea cuối cùng đã giành chiến thắng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.