上天入地
shàngtiānrùdì
[ㄕㄤˋ ㄊㄧㄢ ㄖㄨˋ ㄉㄧˋ]
THƯỢNG THIÊN NHẬP ĐỊA
- 1.nghĩa đen: lên trời xuống địa ngục (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: làm mọi cách
- 3.tìm kiếm khắp nơi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.