學華語Kaori Dict

上當受騙

giản thể: 上当受骗

shàngdàngshòupiàn

ㄕㄤˋ ㄉㄤˋ ㄕㄡˋ ㄆㄧㄢˋ

THƯỢNG ĐANG THỌ PHIẾN

  1. 1.bị lừa; bị lừa đảo

例句Câu ví dụ

  • 1

    它是給容易上當受騙的人的。

    tā shì gěi róngyì shàngdàngshòupiàn de rén de。

    Đây là dành cho những người dễ bị lừa

  • 2

    直到那時,他才意識到他已經上當受騙。

    zhídào nàshí, tā cái yìshídào tā yǐjīng shàngdàngshòupiàn。

    Cho đến lúc đó, anh ấy mới nhận ra rằng mình đã bị lừa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上当受骗 nghĩa là gì? · Kaori Dict