- 1.bị lừa; bị lừa đảo

例句Câu ví dụ
- 1
它是給容易上當受騙的人的。
tā shì gěi róngyì shàngdàngshòupiàn de rén de。
Đây là dành cho những người dễ bị lừa
- 2
直到那時,他才意識到他已經上當受騙。
zhídào nàshí, tā cái yìshídào tā yǐjīng shàngdàngshòupiàn。
Cho đến lúc đó, anh ấy mới nhận ra rằng mình đã bị lừa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.