- 1.lên mạng
- 2.đưa cái gì đó lên mạng

例句Câu ví dụ
- 1
他總是不上線。
tā zǒngshì bù shàngxiàn。
Anh ấy luôn không online
- 2
一整天沒看到你上線讓我幾乎感到害怕。
yī zhěngtiān méi kàndào nǐ shàngxiàn ràng wǒ jīhū gǎndào hàipà。
Tôi gần như cảm thấy sợ hãi vì cả ngày không thấy bạn online.
- 3
“我沒看見你上線嘛?” “對啊,我剛才隱身了。”
“ wǒ méi kànjiàn nǐ shàngxiàn ma? ” “ duì a, wǒ gāngcái yǐnshēn le。 ”
'Tôi không thấy cậu lên mạng đâu.' 'Đúng vậy, tôi vừa隐身了.'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.