學華語Kaori Dict

上線

giản thể: 上线

shàngxiàn

ㄕㄤˋ ㄒㄧㄢˋ

THƯỢNG TUYẾN

  1. 1.lên mạng
  2. 2.đưa cái gì đó lên mạng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他總是不上線。

    tā zǒngshì bù shàngxiàn。

    Anh ấy luôn không online

  • 2

    一整天沒看到你上線讓我幾乎感到害怕。

    yī zhěngtiān méi kàndào nǐ shàngxiàn ràng wǒ jīhū gǎndào hàipà。

    Tôi gần như cảm thấy sợ hãi vì cả ngày không thấy bạn online.

  • 3

    “我沒看見你上線嘛?” “對啊,我剛才隱身了。”

    “ wǒ méi kànjiàn nǐ shàngxiàn ma? ” “ duì a, wǒ gāngcái yǐnshēn le。 ”

    'Tôi không thấy cậu lên mạng đâu.' 'Đúng vậy, tôi vừa隐身了.'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上线 nghĩa là gì? · Kaori Dict