學華語Kaori Dict

下個星期

giản thể: 下个星期

xiàxīng

ㄒㄧㄚˋ ㄍㄜˋ ㄒㄧㄥ ㄑㄧ

HẠ CÁ TINH KỲ

例句Câu ví dụ

  • 1

    下個星期見!

    xiàgèxīngqī jiàn!

    Hẹn gặp lại tuần sau!

  • 2

    下個星期我會去波士頓。

    xiàgèxīngqī wǒ huì qù Bōshìdùn。

    Tuần sau tôi sẽ đi Boston.

  • 3

    學校下個星期一開始。

    xuéxiào xiàgèxīngqī yī kāishǐ。

    Trường học bắt đầu vào tuần sau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下个星期 nghĩa là gì? · Kaori Dict